Bản dịch của từ 此外 trong tiếng Việt
此外
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
此外 (Liên từ)
【cǐ wài】
01
Ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác
指除了上面所说的事物或情况之外的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此外
cǐ
此
wài
外
Các từ liên quan
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𣥅
- Hình thái radical:
- ⿰,止,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
泚
啙
䧳
鮆
佌
㠿
玼
皉
㱒
步
歩
歲
武
歶
㱑
㱔
止
歰
歸
歧
仿
𠖳
舟
㐼
㞯
䢶
吸
旨
㧇
伝
吐
岂
因此
彼此
如此
此外
从此
为此
由此
此时
此致
此刻
