Bản dịch của từ 此问彼难 trong tiếng Việt
此问彼难
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
此问彼难 (Tính từ)
【cǐ wèn bǐ nán】
01
Hỏi chỗ này, khó chỗ kia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 此问彼难
cǐ
此
wèn
问
bǐ
彼
nán
难
Các từ liên quan
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
问一答十
问世
问业
问事
彼一时,此一时
彼中
彼人
彼众我寡
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𣥅
- Hình thái radical:
- ⿰,止,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
泚
啙
䧳
鮆
佌
㠿
玼
皉
㱒
步
歩
歲
武
歶
㱑
㱔
止
歰
歸
歧
仿
𠖳
舟
㐼
㞯
䢶
吸
旨
㧇
伝
吐
岂
因此
彼此
如此
此外
从此
为此
由此
此时
此致
此刻
