Bản dịch của từ 步哨 trong tiếng Việt

步哨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

步哨 (Danh từ)

bù shào
01

Lính gác; lính canh; chiến sĩ canh phòng; đứng gác; đứng canh

军队驻扎时担任警戒的士兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步哨

shào

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép