Bản dịch của từ 步头 trong tiếng Việt

步头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

步头 (Danh từ)

bù tóu
01

Bến đỗ. § Cũng gọi là phụ đầu 埠頭. ◇Phạm Thành Đại 范成大: Bộ đầu khả nghĩ thuyền; An ổn thụy tàn dạ 步頭可檥船; 安穩睡殘夜 (Hổ nha than 虎牙灘) Bến nước có thể đậu thuyền; An ổn ngủ đêm tàn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步头

tóu

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép