Bản dịch của từ 步尺 trong tiếng Việt

步尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

步尺 (Danh từ)

bù chǐ
01

Cung đo đất; thước kẻ; thước đo

用于测量长度的工具,通常是一个平直的条状物,上面标有刻度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步尺

chǐ

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép