Bản dịch của từ 步月 trong tiếng Việt
步月
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
步月 (Động từ)
【bù yuè】
01
Bước đi dưới ánh trăng, đi dạo vào ban đêm
月下散步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步月
bù
步
yuè
月
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
- Hình thái radical:
- ⿱,止,𣥂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻉
悑
䏽
㾟
钚
鈈
箁
踄
餢
歩
㚴
勏
武
歭
歫
歧
歱
㱘
歩
㱓
歬
些
此
歶
廸
䒛
体
𠂶
迎
姖
沏
寿
㓟
忑
㚪
诌
跑步
散步
进步
步骤
逐步
步伐
步行
退步
让步
地步
