Bản dịch của từ 武丑 trong tiếng Việt

武丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武丑 (Danh từ)

wú chǒu
01

Vai hề võ

戏曲中丑角的一种,扮演有武艺而性格滑稽的人物,偏重武工也叫开口跳

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武丑

chǒu

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武业
武两榜
武举
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép