Bản dịch của từ 武净 trong tiếng Việt

武净

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武净 (Danh từ)

wǔ jìng
01

Một loại vai trong hát bội/kịch truyền thống (như 京剧) gọi là “净角中专门以武打为主花脸武花脸的角色——偏重武艺化浓妆的男丁角色

亦称“武花脸”,净角一种,在戏曲中扮演以武打为主的角色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武净

jìng

武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép