Bản dịch của từ 武器 trong tiếng Việt

武器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武器 (Danh từ)

wǔ qì
01

Vũ khí (dùng để tiến hành đấu tranh)

泛指进行斗争的工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vũ khí; binh khí; khí giới

直接用于杀伤敌人或破坏敌人攻防设施的器械、装备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武器

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
器世间
器业
器乐
器二不匮
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép