Bản dịch của từ 武场 trong tiếng Việt

武场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武场 (Danh từ)

wú chǎng
01

Đội nhạc võ (trong tuồng kịch)

戏曲伴奏乐队中的打击乐部分

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武场

chǎng

武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép