Bản dịch của từ 武声 trong tiếng Việt

武声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武声 (Danh từ)

wǔ shēng
01

1.谓慷慨雄壮的声音。

Ví dụ
02

Danh tiếng oai phong, danh tiếng uy nghi (tiếng tăm do oai phong, thế lực tạo nên)

2.威武的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhạc thời Chu Vũ (chỉ âm nhạc thời vua Chu Vũ Vương)

3.指周武王时的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武声

shēng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép