Bản dịch của từ 武备志 trong tiếng Việt
武备志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
武备志 (Danh từ)
【wǔ bèi zhì】
01
Tập sách quân sự tổng hợp cổ đại của Trung Quốc (thời Minh), do Mào Nguyên Nghiên biên soạn, gồm 240 quyển, hệ thống hóa binh pháp, chiến lược, đội hình, binh chế, thiết bị và kỹ thuật bói toán/địa lợi.
中国古代大型综合性兵书。明代茅元仪编纂。二百四十卷。分为五部分:《兵诀评》辑录点评部分兵书内容;《战略考》辑录历代六百余个战争战例;《阵练制》辑录各种阵法及士卒编伍、训练方法等;《军资乘》辑录军营制度、攻守器械、火器、车马战船、军饷等;《占度载》辑录占卜、兵要地志等。在中国及世界军事史和学术史上占有重要地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武备志
wǔ
武
bèi
备
zhì
志
Các từ liên quan
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
备不住
备举
备乐
备件
备价
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
- Các biến thể:
- 䟼, 𢎁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑄
憮
廡
倵
躌
䳇
陚
𠄡
牾
㵲
旿
怃
歱
歧
歪
止
步
㱐
此
歨
㱑
㱗
歭
㱒
郆
咏
昐
䜦
邿
劵
㣍
𠅍
苟
𠒅
矺
帓
武术
武器
武打
武汉
威武
武侠
武断
桂武
武装
孙武
