Bản dịch của từ 武威市 trong tiếng Việt

武威市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武威市 (Từ chỉ nơi chốn)

wǔ wēi shì
01

Thị xã Vũ Uy

甘肃省地级市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武威市

wēi

shì

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
市丈
市不豫贾
市丝
市两
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép