Bản dịch của từ 武德舞 trong tiếng Việt

武德舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武德舞 (Danh từ)

wǔ dé wǔ
01

Một loại vũ (vũ nhã) dùng trong lễ tế hoặc nghi lễ ở đền miếu; vũ điệu trang trọng, cổ xưa (Hán-Việt: vũ đức/ vũ đức?).

雅舞名。多用于宗庙祭礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武德舞

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
德举
德义
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép