Bản dịch của từ 武悍 trong tiếng Việt

武悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武悍 (Tính từ)

wǔ hàn
01

Hung dữ, mạnh mẽ và tàn bạo; hung hãn, như võ sĩ/chiến binh (hán việt: Vũ hán)

凶猛强悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武悍

hàn

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
悍勇
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép