Bản dịch của từ 武科 trong tiếng Việt

武科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武科 (Danh từ)

wǔ kē
01

Võ khoa

旧时选拔武官的科举考试唐武则天长安二年设武举,为武科之始以后历朝皆因袭之,但不定期举行,至明代中期始定武乡试、武会试之制清代沿袭,考试科目为马箭、步箭、弓、刀、石,均名外 场,又以默写武经为内场清光绪二十七年废止

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武科

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
科业
科举
科举年
科举考试
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép