Bản dịch của từ 武罗 trong tiếng Việt

武罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武罗 (Danh từ)

wǔ luó
01

Một nhân vật truyền thuyết, theo nói là thuộc hạ của Hạ Hậu Nghệ

1.传说为夏后羿之臣。

Ví dụ
02

Tên thần thánh trong truyền thuyết cổ (một nhân vật/đấng thần thoại)

2.古代传说中的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武罗

luó

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép