Bản dịch của từ 武试 trong tiếng Việt

武试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武试 (Danh từ)

wǔ shì
01

Kỳ thi khoa võ (thi tuyển về võ nghệ trong các khoa mục truyền thống), tức là 'kỳ thi võ' trong các khoa mục hành chính/quân sự xưa

武科考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武试

shì

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
试业
试中
试举
试习
试事
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép