Bản dịch của từ 武魄 trong tiếng Việt

武魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武魄 (Danh từ)

wǔ pò
01

Hổ phách (một loại nhựa hóa thạch màu vàng nâu); từ cổ, từng đổi để tránh húy (唐太祖李虎)

即琥珀。避唐太祖李虎讳改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武魄

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép