Bản dịch của từ 歧见 trong tiếng Việt
歧见
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
歧见 (Danh từ)
【qí jiàn】
01
Những cách giải thích khác nhau
不同的解释
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất đồng quan điểm
分歧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧见
qí
歧
jiàn
见
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,止,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭼
蜞
鰭
亓
䧵
褀
竒
棊
愭
㟚
䳢
䕤
㱔
武
㱐
歮
㱖
歯
歲
歰
歪
歸
㱕
歴
昘
杷
坺
𠂳
枑
刴
㚕
釒
㞻
坴
炬
国
歧视
分歧
歧义
歧途
歧异
歧路
歧见
歧出
两歧
分歧点
