Bản dịch của từ 歪七竖八 trong tiếng Việt

歪七竖八

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪七竖八 (Tính từ)

wāi qī shù bā
01

Xiêu vẹo lung tung; không ngay ngắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪七竖八

wāi

shù

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép