Bản dịch của từ 歪派 trong tiếng Việt

歪派

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪派 (Cụm từ)

wāi pài
01

误会、错怪。。红楼梦.第三十回:「我看他素日在姑娘身上就好,皆因姑娘小性儿,常要歪派他,纔这么。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪派

wāi

pài

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép