Bản dịch của từ 歴史 trong tiếng Việt

歴史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

歴史 (Danh từ)

lì shǐ
01

Những sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại; lịch sử

历史是研究人类过去事件和发展的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歴史

shǐ

歴
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
歷, 厯
Hình thái radical:
⿸,𠩵,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨丿丶一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép