ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歴史
Bảng phân tích âm vị 歴
Lì
Những sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại; lịch sử
历史是研究人类过去事件和发展的学科。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lì
歴
shǐ
史
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép