Bản dịch của từ 歹徒 trong tiếng Việt
歹徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | d | ai | thanh hỏi |
歹徒 (Danh từ)
【dǎi tú】
01
Du côn; lưu manh; tên vô lại; tên côn đồ
坏人(多指强盗或其他行凶作恶的人)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歹徒
dǎi
歹
tú
徒
Các từ liên quan
歹人
歹心
歹意
歹毒
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 䚟, 歺, 𠔅, 𡰤, 𡰮, 𣦵, 𣦶, 𠔆, 𠧔, 𣩕, 歹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逮
傣
䚞
䚟
殆
殟
歾
㱙
殇
㱡
歿
殲
㱱
㱢
㱴
殔
戶
凤
仇
孔
㢧
𠚥
幻
𠘩
𠘯
什
匁
弔
好歹
歹徒
歹毒
歹人
歹势
歹意
歹心
好歹儿
好说歹说
不知好歹
