Bản dịch của từ 死性 trong tiếng Việt

死性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死性 (Danh từ)

sǐ xìng
01

Tính nết bướng bỉnh, cố chấp (khó sửa đổi tính xấu đã thành thói)

性情固执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản tính cố chấp, tính tình thẳng thắn đến mức không biết ăn nói nịnh hót hay linh hoạt đối phó

性情过直,不善于奉承或权变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死性

xìng

死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép