Bản dịch của từ 殁而不朽 trong tiếng Việt

殁而不朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

殁而不朽 (Tính từ)

mò ér bù xiǔ
01

Chết không mục nát; chết mà tiếng vang vẫn còn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殁而不朽

ér

xiǔ

殁
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
刎, 歾, 歿, 没, 𣧒, 𣨏, 圽
Hình thái radical:
⿰,歹,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép