Bản dịch của từ 殂殁 trong tiếng Việt

殂殁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊcuthanh sắc

殂殁 (Động từ)

cú mò
01

Chết, qua đời (tương tự như “殂没” – từ cổ dùng để chỉ sự mất mát về sinh mạng)

见“殂没”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殂殁

Các từ liên quan

殂丧
殂化
殂歾
殂殒
殁而不朽
殁而无朽
殂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TỒ】
Các biến thể:
𠹨, 𡲡, 𣧫, 𣨐, 𣨖, 𣩋, 𬆖
Hình thái radical:
⿰,歹,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép