Bản dịch của từ 殉情 trong tiếng Việt
殉情
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
殉情 (Động từ)
【xùn qíng】
01
Tự tử; chết vì tình (vì tình yêu gặp trở ngại mà tự tử)
指因恋爱受到阻碍而自杀
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殉情
xùn
殉
qíng
情
Các từ liên quan
殉业
殉义
殉义忘生
殉义忘身
殉利
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 徇
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潠
䛜
驯
孫
顨
毥
孙
浚
稄
䀏
訙
馴
殈
殝
殎
㱬
歿
㱛
㱷
㱲
㱻
殑
歹
殇
唧
浣
莣
俰
莹
秚
𠗚
䓃
胵
浳
狷
㟊
殉情
殉葬
殉职
殉国
殉道
殉难
殉节
殉名
殉教
殉义
