Bản dịch của từ 殊荣 trong tiếng Việt

殊荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊荣 (Danh từ)

shū róng
01

Bằng khen; danh hiệu

殊荣是一个汉语词语,读音为Shū róng,指非同一般、不同于别人的荣誉。出自三国 吴 薛莹《献诗》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊荣

shū

róng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép