Bản dịch của từ 残酷的 trong tiếng Việt

残酷的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残酷的 (Tính từ)

cán kù de
01

Hà khốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残酷的

cán

de

残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép