Bản dịch của từ 殒溃 trong tiếng Việt

殒溃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

殒溃 (Động từ)

yǔn kuì
01

Sụp đổ, tan rã hoàn toàn (thường chỉ lực lượng, tổ chức, quân đội bị tiêu vong)

溃灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒溃

yǔn

kuì

Các từ liên quan

殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
殒
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép