Bản dịch của từ 殓房 trong tiếng Việt
殓房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
殓房 (Danh từ)
【liàn fáng】
01
Nhà xác
停尸房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殓房
liàn
殓
fáng
房
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
- Các biến thể:
- 殮, 㱨
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稴
㪝
練
殮
㼑
㜃
澰
媡
纞
戀
瀲
潋
殕
歽
殈
殐
㱮
歹
殤
殞
㱬
歺
殃
殱
淪
㥃
清
硘
眳
媧
𠒚
淠
猅
猉
𠙜
㡎
入殓
收殓
装殓
大殓
殓房
殡殓
成殓
