Bản dịch của từ 殖民者 trong tiếng Việt
殖民者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shi | ㄕ˙ | sh | i | thanh nhẹ |
殖民者 (Danh từ)
【zhí mín zhě】
01
Người khai hoang
殖民者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người định cư
定居者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người thực dân
殖民者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殖民者
zhí
殖
mín
民
zhě
者
- Bính âm:
- 【shi】【ㄕ˙, ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 䐈
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,直
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
漐
禃
蹠
摭
姪
㙷
膱
聀
䐈
戠
执
栅
匙
辻
䈕
籂
殄
殅
殙
㱷
㱢
㱹
殩
㱞
殝
㱤
殧
殑
𠋼
傊
椇
㴏
鈗
媨
㟮
喇
睌
猋
裍
萴
繁殖
殖民
养殖
生殖
增殖
垦殖
殖利
裂殖
学殖
货殖
