Bản dịch của từ 殖谷 trong tiếng Việt
殖谷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shi | ㄕ˙ | sh | i | thanh nhẹ |
殖谷 (Cụm từ)
【zhí gǔ】
01
种植谷物。。荀子.富国:「掩地表亩,刺草殖谷,多粪肥田,是农夫众庶之事也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殖谷
zhí
殖
gǔ
谷
- Bính âm:
- 【shi】【ㄕ˙, ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 䐈
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,直
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
漐
禃
蹠
摭
姪
㙷
膱
聀
䐈
戠
执
栅
匙
辻
䈕
籂
殄
殅
殙
㱷
㱢
㱹
殩
㱞
殝
㱤
殧
殑
𠋼
傊
椇
㴏
鈗
媨
㟮
喇
睌
猋
裍
萴
繁殖
殖民
养殖
生殖
增殖
垦殖
殖利
裂殖
学殖
货殖
