Bản dịch của từ 殗殜 trong tiếng Việt

殗殜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

殗殜 (Tính từ)

yè dié
01

Ốm bệnh nhẹ

病情不严重,半卧半起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殗殜

dié

Các từ liên quan

殗忽
殗殗
殜殜
殗
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
痷, 𣩯, 𩳢
Hình thái radical:
⿰,歹,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép