Bản dịch của từ 殚精极思 trong tiếng Việt

殚精极思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

殚精极思 (Tính từ)

dān jīng jí sī
01

Dốc hết tâm trí; suy nghĩ tận cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚精极思

dān

jīng

Các từ liên quan

殚乏
殚力
殚匮
精一
精专
精严
精丽
精义
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
思不出位
思且
思义
思乎
殚
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
Các biến thể:
殫, 勯
Hình thái radical:
⿰,歹,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép