Bản dịch của từ 殚精极虑 trong tiếng Việt
殚精极虑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
殚精极虑 (Tính từ)
【dān jīng jí lǜ】
01
Dốc hết tâm trí, suy nghĩ thấu đáo
穷尽心思和聪明才智(成语);彻底思考某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dốc hết tâm huyết và trí lực; làm đến cùng, không bỏ sót gì
千方百计
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để đánh giá năng lực tư duy của một người
绞尽脑汁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚精极虑
dān
殚
jīng
精
jí
极
lǜ
虑
Các từ liên quan
殚乏
殚力
殚匮
精一
精专
精严
精丽
精义
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 殫, 勯
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
担
𠁿
単
眈
襌
鿕
𠕑
儋
褝
耼
耽
殜
殬
殈
㱡
殑
殂
㱠
殇
殐
㱛
殪
㱶
痠
棠
訹
阓
勞
蒫
粩
凓
㗎
觞
椓
赐
殚闷
殚力
殚心
殚残
殚竭
殚尽
殚精竭虑
殚精竭力
殚精极虑
殚见洽闻
