Bản dịch của từ 殜殜 trong tiếng Việt

殜殜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

殜殜 (Danh từ)

dié dié
01

Ốm yếu

虚弱(因病)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thở yếu ớt

呼吸微弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殜殜

dié

dié

殜
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𣨚, 𣩣, 𣩨, 𣩫
Hình thái radical:
⿰歹枼
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép