Bản dịch của từ 殡殓 trong tiếng Việt
殡殓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | b | in | thanh huyền |
殡殓 (Động từ)
【bìn liàn】
01
Khâm liệm (và đưa linh cữu ra quàn)
入殓和出殡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殡殓
bìn
殡
liàn
殓
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 殯, 𡒨, 𣩵
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殯
鬓
鬂
儐
䚔
髕
髌
髩
䐔
摈
臏
膑
殔
殜
㱨
殲
㱞
歼
㱤
㱷
歹
殖
㱣
殒
䈆
撇
鹛
奬
䑶
锲
𠓻
䢫
犕
酺
䗊
氳
出殡
殡葬
殡仪
送殡
殡殓
殡车
殡仪馆
殡仪员
