Bản dịch của từ 殷亩 trong tiếng Việt

殷亩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷亩 (Động từ)

yīn mǔ
01

Xẻ ngang luống (cắt, băng ngang qua phần luống đất); đi ngang qua trên bờ (luống) của ruộng

横穿垄上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷亩

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷众
殷充
殷冔
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép