Bản dịch của từ 殷冬 trong tiếng Việt

殷冬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷冬 (Danh từ)

yīn dōng
01

Tháng 11 âm lịch (theo lịch cũ)

指旧历十一月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷冬

yīn

dōng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép