Bản dịch của từ 殷刘 trong tiếng Việt
殷刘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷刘 (Danh từ)
【yīn liú】
01
Tổng gọi tắt chỉ hai nhân vật lịch sử/nỗi danh: 晋殷浩 và 刘惔 (gộp tên '殷' và '刘')
1.晋殷浩﹑刘惔的并称。
Ví dụ
02
Tập danh: chỉ song song hai nhân vật lịch sử thời Nam triều Tống là殷景仁 (Ân Cảnh Nhân) và刘湛 (Lưu Chẩm)
2.南朝宋殷景仁﹑刘湛的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷刘
yīn
殷
liú
刘
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
