Bản dịch của từ 殷妍 trong tiếng Việt

殷妍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷妍 (Tính từ)

yīn yán
01

Đỏ rực, đỏ tươi, đỏ son (màu sắc đỏ tươi, lộng lẫy)

红艳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷妍

yīn

yán

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép