Bản dịch của từ 殷柽 trong tiếng Việt

殷柽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷柽 (Danh từ)

yīn chēng
01

Một loại cây sống ven sông: tức '河柳' (liễu ven sông), thân màu đỏ sẫm (còn gọi là '赤柳').

河柳。茎呈赤黑色﹐又称赤柳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷柽

yīn

chēng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
柽子
柽柳
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép