Bản dịch của từ 殷民 trong tiếng Việt

殷民

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷民 (Động từ)

yīn mín
01

Dân chúng thời Ân (thời nhà Ân/殷商) hoặc những người còn sống sót, lưu dân từ thời Ân; (cổ) dân nước Ân

1.殷商的百姓﹐亦指殷代遗民。

Ví dụ
02

Làm cho dân giàu; làm dân chúng ấm no (lợi dân, làm cho nhân dân phồn thịnh)

3.使民富裕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người giàu; hộ giàu (phú hộ)

2.富户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷民

yīn

mín

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
民丁
民下
民不堪命
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép