Bản dịch của từ 殷炽 trong tiếng Việt

殷炽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷炽 (Tính từ)

yīn chì
01

Phồn thịnh, rực rỡ, mạnh mẽ (thường chỉ ánh sáng, khí thế hoặc sự hưng thịnh)

繁盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷炽

yīn

chì

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép