Bản dịch của từ 殷烦 trong tiếng Việt

殷烦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷烦 (Tính từ)

yīn fán
01

Phiền phức, rắc rối lặt vặt; nhiều chuyện bực mình (gần nghĩa với “phiền toái”)

烦杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷烦

yīn

fán

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép