Bản dịch của từ 殷痕 trong tiếng Việt

殷痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷痕 (Danh từ)

yīn hén
01

Vệt, vết sọc màu đỏ đậm hoặc đỏ đen trên da/vật thể (chấm, vệt màu đỏ sẫm); Hán Việt: ân/hâm (gợi nhớ màu đậm)

赤黑色的斑纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷痕

yīn

hén

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép