Bản dịch của từ 殷盘 trong tiếng Việt

殷盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷盘 (Danh từ)

yīn pán
01

Chỉ vua殷代盤庚 (Ân Vua B盤庚); tên riêng lịch sử của một vị vua nhà Ân

1.指殷王盘庚。

Ví dụ
02

Tên sách (《书经篇目之一:〈盘庚〉) — chỉ mục hoặc đoạn gọi là «殷盘» trong văn bản cổ

2.指《书.盘庚》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷盘

yīn

pán

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép