Bản dịch của từ 殷磅 trong tiếng Việt

殷磅

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷磅 (Trạng từ)

yīn bàng
01

(trạng từ/tiếng tượng thanh) mô tả âm thanh nổ, ầm ầm, vang rền mạnh mẽ (gợi cảm giác tiếng lớn và dồn dập). Có nét Hán-Việt: (ấn, âm) gợi thanh mạnh.

形容声音轰响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷磅

yīn

bàng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
磅刷
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép